tổng hòa

tổng hòa

Con người là tổng hòa của các mối quan hệ xã hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết hợp toàn bộ các yếu tố riêng lẻ thành một thể thống nhất: "tổng hòa" chỉ kết quả của việc cộng gộp, tích hợp tất cả các thành phần lại với nhau, tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh tính chất vượt trội hơn so với từng phần riêng lẻ.
    • Tổng thể các mối quan hệ, yếu tố cấu thành: Trong triết học xã hội học, "tổng hòa" thường dùng để chỉ sự kết hợp phức tạp của các quan hệ xã hội, tự nhiên hoặc tinh thần hình thành nên một thực thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người tổng hòa các quan hệ xã hội. (Bản chất con người được hình thành từ tất cả các mối quan hệ xã hội họ tham gia.)
    • Thành công của dự án tổng hòa của nhiều yếu tố: nhân lực, tài chính chiến lược. (Sự thành công đến từ sự kết hợp toàn diện của nhiều yếu tố khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổng hòa các mối quan hệ": khái niệm triết học chỉ sự tổng hợp tất cả các liên kết xã hội, kinh tế, văn hóa một cá nhân hoặc tổ chức .

    • Bản chất của một cá nhân tổng hòa các mối quan hệ họ thiết lập. (Cá nhân không tồn tại độc lập được định hình bởi các mối quan hệ xung quanh.)
  • "tổng hòa lợi ích": sự kết hợp các lợi ích khác nhau để đạt được mục tiêu chung.

    • Chính sách này nhằm tạo ra tổng hòa lợi ích giữa các bên liên quan. (Chính sách cố gắng dung hòa lợi ích của tất cả các bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổng hợp (danh từ, động từ): quá trình kết hợp nhiều yếu tố thành một thể thống nhất, nhưng thường mang tính kỹ thuật hoặc khoa học hơn.

    • Bài báo này tổng hợp các nghiên cứu trước đây. (Bài báo tập hợp nhiều nghiên cứu lại.)
  • Hòa hợp (tính từ): trạng thái các yếu tố kết hợp một cách hài hòa, không mâu thuẫn.

    • Các thành viên trong nhóm làm việc hòa hợp với nhau. (Họ phối hợp ăn ý, không xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Toàn thể: chỉ toàn bộ, không thiếu phần nào.
  • Tổng thể: bao gồm tất cả các phần, mang tính bao quát.
  • Hợp nhất: sự kết hợp các phần riêng lẻ thành một khối duy nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Tổng hòa các yếu tố: cách nói nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau của nhiều yếu tố trong một hệ thống.
    • Sự phát triển bền vững tổng hòa các yếu tố kinh tế, xã hội môi trường. (Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa ba yếu tố này.)